Sản phẩm

mỗi trang
Chevrolet Trailblazer Call

Chevrolet Trailblazer

Chevrolet Trailblazer mới với thiết kế phong cách, tinh tế, an toàn tối đa, là chiếc SUV 7 chổ gầm cao,mạnh mẽ giúp bạn làm chủ mọi cung đường, địa hình phức tạp nhất. Cho dù bạn đang đi qua một ngọn đèo hoặc đi trên đường quốc lộ, Chevrolet Trailblazer mới có tất cả các tính năng mà bạn cần để đáp ứng cuộc hành trình của bạn một cách tuyệt vời.

Vui lòng gọi
Chevrolet Trax LTZ 1.4L -1%

Chevrolet Trax LTZ 1.4L

Chevrolet Trax LTZ 1.4L - Động cơ Xăng, 1.4L ECOTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, phun xăng đa điểm - Công suất khoảng 140 mã lực - Chiều dài cơ sở: 2.555mm - Xe được trang bị 6 túi khi - Mâm hợp kim 18 inch và lốp xe cao cấp - Hộp số tự động 6 cấp - Tiêu chuẩn khí thải Euro 6

759,000,000 VND769,000,000 VND
Chevrolet Captiva LTZ 2.4 AT (Màu đỏ)

Chevrolet Captiva LTZ 2.4 AT (Màu đỏ)

Loại động cơ: 2.4L DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2,384 Công suất tối đa (HP/rpm): 165/5,600 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 230/4,600 Loại nhiên liệu: Xăng Hệ thống truyền động: Tự động 6 cấp Dài x Rộng x Cao (mm): 4,673 x 1,868 x 1,756

879,000,000 VND
Chevrolet Aveo LT 1.4 MT Call

Chevrolet Aveo LT 1.4 MT

Hộp số: Số sàn 5 cấp Hệ thống phun nhiên liệu: Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm Công suất cực đại: 93 hp/6200 rpm Dung tích xy lanh (cc): 1,399

Vui lòng gọi
Chevrolet Spark LS 1.2L MT (Màu xanh ngọc)

Chevrolet Spark LS 1.2L MT (Màu xanh ngọc)

Loại động cơ: 1.2L, DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 1,206 Công suất cực đại (hp / rpm): 80 / 6400 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 108 / 4800 Loại nhiên liệu: Xăng Hộp số: Số sàn 5 cấp Dài x rộng x cao (mm): 3595 x 1597 x 1522

339,000,000 VND
Chevrolet Spark LT 1.2L MT (Màu xanh dương)

Chevrolet Spark LT 1.2L MT (Màu xanh dương)

Loại động cơ: 1.2L, DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 1,206 Công suất cực đại (hp / rpm): 80 / 6400 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 108 / 4800 Loại nhiên liệu: Xăng Hộp số: Số sàn 5 cấp Dài x rộng x cao (mm): 3595 x 1597 x 1551

359,000,000 VND
Chevrolet Spark Duo 1.2

Chevrolet Spark Duo 1.2

Loại động cơ: Xăng, 1.2 L, DOHC, MFI Dung tích xi lanh (cc): 1,206 Công suất cực đại (hp / rpm): 80 / 6400 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 108 / 4800 Hộp số: Số sàn 5 cấp

279,000,000 VND
Chevrolet Aveo  LTZ 1.5L AT

Chevrolet Aveo LTZ 1.5L AT

Hộp số: Số tự động 4 cấp Hệ thống phun nhiên liệu: Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm Công suất cực đại: 84 hp/5600 rpm Mô-men xoắn cực đại: 128 Nm/3000 rpm Dung tích xy lanh (cc): 1,498

451,000,000 VND
Chevrolet Colorado High Country 2.8 AT 4x4

Chevrolet Colorado High Country 2.8 AT 4x4

Hộp số: Số tự động 6 cấp Bố trí xy lanh: 4 cylinders in-line Công suất cực đại (hp / rpm): 197 hp@3600 rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 500 Nm@2000 rpm Loại nhiên liệu: Dầu Kích thước thùng xe (D x R x C) (mm): 1484 x 1534 x 584

839,000,000 VND
Chevrolet Captiva LTZ 2.4 AT

Chevrolet Captiva LTZ 2.4 AT

Loại động cơ: 2.4L DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2,384 Công suất tối đa (HP/rpm): 165/5,600 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 230/4,600 Loại nhiên liệu: Xăng Hệ thống truyền động: Tự động 6 cấp Dài x Rộng x Cao (mm): 4,673 x 1,868 x 1,756

879,000,000 VND
Chevrolet Colorado LTZ 2.8 AT 4x4

Chevrolet Colorado LTZ 2.8 AT 4x4

Hộp số: Số tự động 6 cấp Bố trí xy lanh: 4 cylinders in-line Công suất cực đại (hp / rpm): 197 hp@3600 rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 500 Nm@2000 rpm Loại nhiên liệu: Dầu Kích thước thùng xe (D x R x C) (mm): 1484 x 1534 x 456

809,000,000 VND
Chevrolet Colorado LTZ 2.8 MT 4x4

Chevrolet Colorado LTZ 2.8 MT 4x4

Hộp số: Số sàn 6 cấp Bố trí xy lanh: 4 cylinders in-line Công suất cực đại (hp / rpm): 197 hp@3600 rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 440 Nm@2000 rpm Loại nhiên liệu: Dầu Kích thước thùng xe (D x R x C) (mm): 1484 x 1534 x 456

789,000,000 VND
Chevrolet Colorado LT 2.5 MT 4x4

Chevrolet Colorado LT 2.5 MT 4x4

Hộp số: Số sàn 6 cấp Bố trí xy lanh: 4 cylinders in-line Công suất cực đại (hp / rpm): 161 hp@3600 rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 380 Nm@2000 rpm Loại nhiên liệu: Dầu Kích thước thùng xe (D x R x C) (mm): 1484 x 1534 x 456

649,000,000 VND
Chevrolet Orlando LTZ MY15 Call

Chevrolet Orlando LTZ MY15

Hộp số : Số tự động 6 cấp Số chỗ ngồi : 07 chỗ Kiểu động cơ : ECOTEC 1.8L Xe được trang bị hệ thống cảm biến lùi và các công nghệ tiện ích khác cũng được tích hợp trên xe.

Vui lòng gọi
Chevrolet Cruze LTZ 1.8L Call

Chevrolet Cruze LTZ 1.8L

Loại động cơ: 1.8L, DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xy lanh (cc): 1,796 Công suất cực đại (HP/rpm): 139/6200 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 176/3800 Loại nhiên liệu: Xăng Hộp số: Số tự động 6 cấp Dài x Rộng x Cao (mm): 4640 x 1797 x 1478

Vui lòng gọi
Chevrolet Cruze LT 1.6L Call

Chevrolet Cruze LT 1.6L

Loại động cơ: 1.6L, DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xy lanh (cc): 1,598 Công suất cực đại (HP/rpm): 107/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 150/4000 Loại nhiên liệu: Xăng Hộp số: Số sàn 5 cấp Dài x Rộng x Cao (mm): 4640 x 1797 x 1478

Vui lòng gọi
Chevrolet Colorado LT 2.5 MT 4x2

Chevrolet Colorado LT 2.5 MT 4x2

Hộp số: Số sàn 6 cấp Bố trí xy lanh: 4 cylinders in-line Công suất cực đại (hp / rpm): 161 hp@3600 rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 380 Nm@2000 rpm Loại nhiên liệu: Dầu Kích thước thùng xe (D x R x C) (mm): 1484 x 1534 x 456

619,000,000 VND

Top

 (0)